Kasser English

squash

/skwɔʃ/
danh từ
quả bí; (thực vật học) cây bí; sự nén, sự ép

squash (/skwɔʃ/, danh từ) nghĩa là quả bí; (thực vật học) cây bí; sự nén, sự ép. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ quả bí; (thực vật học) cây bí; sự nén, sự ép
  • động từ ép, nén, nén chặt; bẻ lại làm (ai) phải cứng họng; bóp chết, đàn áp (một phong trào, cuộc nổi dậy...)