spreadsheet /sprˈɛdʃiːt/danh từbảng tính (trong máy tính) B2 spreadsheet (/sprˈɛdʃiːt/, danh từ) nghĩa là bảng tính (trong máy tính). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge