Kasser English

spread

/spred/
danh từ
sự trải ra, sự căng ra, sự giăng ra; sự truyền bá (giáo dục, tư tưởng...); sải cánh (của chim...)

spread (/spred/, danh từ) nghĩa là sự trải ra, sự căng ra, sự giăng ra; sự truyền bá (giáo dục, tư tưởng...); sải cánh (của chim...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự trải ra, sự căng ra, sự giăng ra; sự truyền bá (giáo dục, tư tưởng...); sải cánh (của chim...)
  • động từ trải, căng, giăng ra, bày ra; rải, truyền bá; kéo dài thời gian (trả tiền...)
    to spread a cloth over a table – trải khăn lên bàn