Kasser English

spontaneous

/spɔnˈteinjəs/
tính từ
tự động, tự ý; tự phát, tự sinh; thanh thoát, không gò bó (văn)

spontaneous (/spɔnˈteinjəs/, tính từ) nghĩa là tự động, tự ý; tự phát, tự sinh; thanh thoát, không gò bó (văn). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.