Kasser English

spire

/ˈspaiə/
danh từ
đường xoắn ốc; vòng xoắn; khúc cuộn (con rắn); chóp hình nón, chóp nhọn (tháp...); tháp hình chóp

spire (/ˈspaiə/, danh từ) nghĩa là đường xoắn ốc; vòng xoắn; khúc cuộn (con rắn); chóp hình nón, chóp nhọn (tháp...); tháp hình chóp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ đường xoắn ốc; vòng xoắn; khúc cuộn (con rắn); chóp hình nón, chóp nhọn (tháp...); tháp hình chóp
  • động từ mọc thẳng lên, đâm vút lên; xây tháp hình chóp cho