Kasser English

spectacle

/ˈspektəkl/
danh từ
cảnh tượng, quang cảnh; sự trình diễn, sự biểu diễn; (số nhiều) kính (đeo mắt) ((cũng) pair of spectacles)

spectacle (/ˈspektəkl/, danh từ) nghĩa là cảnh tượng, quang cảnh; sự trình diễn, sự biểu diễn; (số nhiều) kính (đeo mắt) ((cũng) pair of spectacles). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.