sparkling /ˈspɑːkliɳ/tính từlấp lánh, lóng lánh; sủi tăm B2 sparkling (/ˈspɑːkliɳ/, tính từ) nghĩa là lấp lánh, lóng lánh; sủi tăm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge