Kasser English

somberly

/ˈsɑmbɜːli/
màu thẫm; mờ đục, tối tăm, u ám, ảm đạm; u sầu, ủ rũ; buồn rười rượi

somberly (/ˈsɑmbɜːli/, ) nghĩa là màu thẫm; mờ đục, tối tăm, u ám, ảm đạm; u sầu, ủ rũ; buồn rười rượi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.