Kasser English

soft

/sɔft/
tính từ
mềm, dẻo, dễ uốn, dễ cắt; nhẵn, mịn, mượt; dịu, ôn hoà

soft (/sɔft/, tính từ) nghĩa là mềm, dẻo, dễ uốn, dễ cắt; nhẵn, mịn, mượt; dịu, ôn hoà. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ mềm, dẻo, dễ uốn, dễ cắt; nhẵn, mịn, mượt; dịu, ôn hoà
    soft as butter – mềm như bún
  • danh từ chỗ mềm; vật mềm; người nhu nhược; người ẻo lả
  • trạng từ nhẹ nhàng; mềm mỏng, yếu ớt, ẻo lả
  • thán từ (từ cổ,nghĩa cổ) chờ một tí!; im! câm!; mềm

Cụm từ thường gặp có soft