Kasser English

soak

/souk/
danh từ
sự ngâm, sự thấm nước, sự nhúng nước; nước để ngâm, nước để nhúng; (từ lóng) bữa chè chén

soak (/souk/, danh từ) nghĩa là sự ngâm, sự thấm nước, sự nhúng nước; nước để ngâm, nước để nhúng; (từ lóng) bữa chè chén. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự ngâm, sự thấm nước, sự nhúng nước; nước để ngâm, nước để nhúng; (từ lóng) bữa chè chén
  • động từ ngâm, nhúng; làm ướt đẫm; (từ lóng) bòn tiền, rút tiền (của ai); cưa nặng, giã nặng, lấy giá cắt cổ
    to soak gherkins in vinegar – ngâm dưa chuột vào giấm