Kasser English

snobbery

/ˈsnɔbiʃnis/
danh từ
tính chất trưởng giả học làm sang, tính chất đua đòi; sự màu mè, sự điệu bộ

snobbery (/ˈsnɔbiʃnis/, danh từ) nghĩa là tính chất trưởng giả học làm sang, tính chất đua đòi; sự màu mè, sự điệu bộ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.