snack
/snæk/
danh từ
bữa ăn vội vàng, bữa ăn qua loa; bữa quà; chút thức ăn, chút rượu; phần, phần chia
snack (/snæk/, danh từ) nghĩa là bữa ăn vội vàng, bữa ăn qua loa; bữa quà; chút thức ăn, chút rượu; phần, phần chia. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.