Kasser English

smattering

/ˈsmætəriɳ/
danh từ
kiến thức nông cạn; sự biết lõm bõm (về một vấn đề) ((cũng) smatter)

smattering (/ˈsmætəriɳ/, danh từ) nghĩa là kiến thức nông cạn; sự biết lõm bõm (về một vấn đề) ((cũng) smatter). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.