Kasser English

slob

/slɔb/
danh từ
(tiếng địa phương) bùn; vật lõng bõng; (thông tục) người ngớ ngẩn vụng về

slob (/slɔb/, danh từ) nghĩa là (tiếng địa phương) bùn; vật lõng bõng; (thông tục) người ngớ ngẩn vụng về. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.