Kasser English

sliver

/ˈslivə/
danh từ
miếng, mảnh (gỗ); mảnh đạn, mảnh bom; miếng cá con (lạng ra để làm muối)

sliver (/ˈslivə/, danh từ) nghĩa là miếng, mảnh (gỗ); mảnh đạn, mảnh bom; miếng cá con (lạng ra để làm muối). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ miếng, mảnh (gỗ); mảnh đạn, mảnh bom; miếng cá con (lạng ra để làm muối)
  • động từ cắt ra từng miếng, lạng ra từng mảnh; lạng (cá) (để làm mồi câu); tước (gai, đay...) thành sợi (để xe...)