Kasser English

slice

/slais/
danh từ
miếng mỏng, lát mỏng; phần, phần chia; dao cắt cá (ở bàn ăn) ((cũng) fish-slice)

slice (/slais/, danh từ) nghĩa là miếng mỏng, lát mỏng; phần, phần chia; dao cắt cá (ở bàn ăn) ((cũng) fish-slice). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ miếng mỏng, lát mỏng; phần, phần chia; dao cắt cá (ở bàn ăn) ((cũng) fish-slice)
    a slice of bread – một lát bánh mì
  • động từ cắt ra từng miếng mỏng, lạng