Kasser English

slave

/sleiv/
danh từ
người nô lệ (đen & bóng); người làm việc đầu tắt mặt tối, thân trâu ngựa; người bỉ ổi

slave (/sleiv/, danh từ) nghĩa là người nô lệ (đen & bóng); người làm việc đầu tắt mặt tối, thân trâu ngựa; người bỉ ổi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ người nô lệ (đen & bóng); người làm việc đầu tắt mặt tối, thân trâu ngựa; người bỉ ổi
    a slave to drink – (nghĩa bóng) người nô lệ của ma men
  • động từ làm việc đầu tắt mặt tối, làm thân trâu ngựa
    to slave from dawn until midnight – làm việc đầu tắt mặt tối từ sáng sớm đến khuya