Kasser English

sister-in-law

/ˈsistərinlɔː/
danh từ
chị dâu, cô em dâu; chị vợ, cô em vợ

sister-in-law (/ˈsistərinlɔː/, danh từ) nghĩa là chị dâu, cô em dâu; chị vợ, cô em vợ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.