Kasser English

shortlist

/ʃˈɔːtlɪst/
danh từ
danh sách rút gọn

shortlist (/ʃˈɔːtlɪst/, danh từ) nghĩa là danh sách rút gọn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1, có trong TOEIC 400–600 Bài 11 của Kasser English.

Câu ví dụ với shortlist

Good. We'll shortlist candidates this week. Could you give us two references from your previous employer?
gud ʃˈɔːtlɪst ðis wiːk kæn juː giv s tuː frɔm jɔː ˈpriːvjəs imˈplɔiə
Tốt. Tuần này chúng tôi sẽ chọn danh sách rút gọn. Bạn có thể cho chúng tôi hai người giới thiệu từ công ty cũ không?