Kasser English

shell

/ʃelf/
danh từ
vỏ; bao; mai; vỏ tàu; tường nhà; quan tài trong

shell (/ʃelf/, danh từ) nghĩa là vỏ; bao; mai; vỏ tàu; tường nhà; quan tài trong. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ vỏ; bao; mai; vỏ tàu; tường nhà; quan tài trong
    to retire into one's shell – rút vào vỏ của mình
  • động từ bóc vỏ, lột vỏ (quả đậu, tôm...); nhể (ốc); phủ vỏ sò, lát bằng vỏ sò; bắn pháo, nã pháo
    to shell peas – bóc vỏ đậu