Kasser English

shatter

/ˈʃætə/
động từ
làm vỡ, làm gãy; làm tan vỡ, làm tiêu tan; làm đảo lộn; vỡ, gãy

shatter (/ˈʃætə/, động từ) nghĩa là làm vỡ, làm gãy; làm tan vỡ, làm tiêu tan; làm đảo lộn; vỡ, gãy. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.