shareholder /ˈʃeəhəʊldə/danh từcổ đông TOEIC 600–800 · Bài 4 shareholder (/ˈʃeəhəʊldə/, danh từ) nghĩa là cổ đông., có trong TOEIC 600–800 Bài 4 của Kasser English. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge