Kasser English

september

/səpˈtembə/
danh từ
tháng chín

september (/səpˈtembə/, danh từ) nghĩa là tháng chín. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Câu ví dụ với september

During the move, the servers will be shut down for two days, so please back up all your files to the shared database by 28 September.
ˈdjuəriɳ ðiː muːv ðiː wil biː ʃʌt daun fɔː tuː sou pliːz bæk p ɔːl jɔː tuː ðiː dˈeɪtəbˌeɪs bai səpˈtembə
Trong lúc chuyển, máy chủ sẽ tắt hai ngày, vì vậy hãy sao lưu toàn bộ tập tin lên cơ sở dữ liệu chung trước ngày 28/9.