sentimentally
/sˌɛntɪmˈɛntəli/
trạng từ
ủy mị; đa cảm (về vật); dễ cảm, đa cảm, nhiều tình cảm uỷ mị (về người); (thuộc) tình cảm
sentimentally (/sˌɛntɪmˈɛntəli/, trạng từ) nghĩa là ủy mị; đa cảm (về vật); dễ cảm, đa cảm, nhiều tình cảm uỷ mị (về người); (thuộc) tình cảm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.