self-confidence /ˈselfˈkɔnfidəns/danh từsự tự tin; lòng tự tin B2 self-confidence (/ˈselfˈkɔnfidəns/, danh từ) nghĩa là sự tự tin; lòng tự tin. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge