Kasser English

sausage

/ˈsɔsidʤ/
danh từ
xúc xích; dồi; lạp xường; (quân sự) khí cầu thám không (hình xúc xích)

sausage (/ˈsɔsidʤ/, danh từ) nghĩa là xúc xích; dồi; lạp xường; (quân sự) khí cầu thám không (hình xúc xích). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.