Kasser English

satisfy

/ˈsætisfai/
động từ
làm thoả mãn, làm vừa lòng, đáp ứng (được yêu cầu, điều kiện...); dạng bị động thoả mãn, hài lòng (với thành tích...); trả (nợ); làm tròn (nhiệm vụ); chuộc (tội)

satisfy (/ˈsætisfai/, động từ) nghĩa là làm thoả mãn, làm vừa lòng, đáp ứng (được yêu cầu, điều kiện...); dạng bị động thoả mãn, hài lòng (với thành tích...); trả (nợ); làm tròn (nhiệm vụ); chuộc (tội). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.