salsa /sˈælsə/danh từđiệu nhảy salsa; sốt salsa B2 salsa (/sˈælsə/, danh từ) nghĩa là điệu nhảy salsa; sốt salsa. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge