Kasser English

salivate

/ˈsæliveit/
động từ
làm chảy nước bọt, làm chảy nước dãi; chảy nước bọt, chảy nước dãi; chảy nhiều nước bọt, chảy nhiều nước dãi

salivate (/ˈsæliveit/, động từ) nghĩa là làm chảy nước bọt, làm chảy nước dãi; chảy nước bọt, chảy nước dãi; chảy nhiều nước bọt, chảy nhiều nước dãi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.