Kasser English

rustle

/ˈrʌsl/
động từ
kêu xào xạc, kêu sột soạt; (thông tục) vội vã, hối hả; làm xào xạc

rustle (/ˈrʌsl/, động từ) nghĩa là kêu xào xạc, kêu sột soạt; (thông tục) vội vã, hối hả; làm xào xạc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ kêu xào xạc, kêu sột soạt; (thông tục) vội vã, hối hả; làm xào xạc
    the foliage rustled in the light breeze – lá cây xào xạc trong làn gió nhẹ
  • danh từ tiếng kêu xào xạc, tiếng sột soạt