runner (/ˈrʌnə/, danh từ) nghĩa là người tuỳ phái (ở ngân hàng); đấu thủ chạy đua; người buôn lậu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.
runner (/ˈrʌnə/, danh từ) nghĩa là người tuỳ phái (ở ngân hàng); đấu thủ chạy đua; người buôn lậu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.