Kasser English

ruminative

/ˈruːminətiv/
tính từ
hay tư lự, hay trầm ngâm, hay suy nghĩ, hay ngẫm nghĩ

ruminative (/ˈruːminətiv/, tính từ) nghĩa là hay tư lự, hay trầm ngâm, hay suy nghĩ, hay ngẫm nghĩ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.