ruin
/ruin/
danh từ
sự đổ nát, sự suy đồi; sự tiêu tan; sự phá sản, sự thất bại; nguyên nhân phá sản, nguyên nhân đổ nát
ruin (/ruin/, danh từ) nghĩa là sự đổ nát, sự suy đồi; sự tiêu tan; sự phá sản, sự thất bại; nguyên nhân phá sản, nguyên nhân đổ nát. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ sự đổ nát, sự suy đồi; sự tiêu tan; sự phá sản, sự thất bại; nguyên nhân phá sản, nguyên nhân đổ nátto bumble (lie, lay) in ruin – đổ nát
- động từ làm hỏng, làm đổ nát, tàn phá; làm suy nhược, làm xấu đi; làm phá sảnto ruin someone's health – làm suy nhược sức khoẻ của ai