rudimentary (/,ruːdiˈməntl/, tính từ) nghĩa là sơ bộ, sơ đẳng, bước đầu, mới phôi thai; (sinh vật học) thô sơ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.
rudimentary (/,ruːdiˈməntl/, tính từ) nghĩa là sơ bộ, sơ đẳng, bước đầu, mới phôi thai; (sinh vật học) thô sơ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.