Kasser English

row

/rou/
danh từ
hàng, dây; dãy nhà phố; hàng ghế (trong rạp hát...)

row (/rou/, danh từ) nghĩa là hàng, dây; dãy nhà phố; hàng ghế (trong rạp hát...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ hàng, dây; dãy nhà phố; hàng ghế (trong rạp hát...)
    a row of trees – một hàng cây
  • động từ chèo (thuyền), chèo thuyền chở (hành khách qua sông...); chèo đua với (ai); được trang bị (bao nhiêu) mái chèo
    to row someone across the river – chèo thuyền chở ai sang sông