Kasser English

roundabout

/ˈraundəbaut/
danh từ
vòng ngựa gỗ; lời nói quanh co; áo cánh, áo cộc

roundabout (/ˈraundəbaut/, danh từ) nghĩa là vòng ngựa gỗ; lời nói quanh co; áo cánh, áo cộc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ vòng ngựa gỗ; lời nói quanh co; áo cánh, áo cộc
  • tính từ theo đường vòng (không đi theo con đường ngắn nhất); quanh co; đẫy đà, to bép, mập mạp
    to go by a roundabout route – đi bằng con đường vòng