Kasser English

rope

/roup/
danh từ
dây thừng, dây chão; (số nhiều) (the ropes) dây bao quanh vũ đài; xâu, chuỗi

rope (/roup/, danh từ) nghĩa là dây thừng, dây chão; (số nhiều) (the ropes) dây bao quanh vũ đài; xâu, chuỗi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ dây thừng, dây chão; (số nhiều) (the ropes) dây bao quanh vũ đài; xâu, chuỗi
    the rope – dây treo cổ
  • động từ trói (cột, buộc) bằng dây thừng; buộc (những người leo núi) vào với nhau (để tránh tai nạn); kìm (ngựa lại không cho thắng trong cuộc đua ngựa)