Kasser English

roast

/roust/
tính từ
quay, nướng

roast (/roust/, tính từ) nghĩa là quay, nướng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ quay, nướng
    roast pig – thịt lợn quay
  • động từ quay, nướng (thịt); rang (cà phê); sưởi ấm; hơ lửa, bắt (ai) đứng vào lửa (để tra tấn)
    to roast coffee-beans – rang cà phê
  • danh từ thịt quay, thịt nướng; sự quay thịt, sự nướng thịt; lời phê bình nghiêm khắc, lời giễu cợt cay độc; (kỹ thuật) sự nung