Kasser English

ritual

/ˈritjuəl/
danh từ
sách dạy lễ nghi; (tôn giáo) trình tự hành lễ

ritual (/ˈritjuəl/, danh từ) nghĩa là sách dạy lễ nghi; (tôn giáo) trình tự hành lễ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sách dạy lễ nghi; (tôn giáo) trình tự hành lễ
  • tính từ (thuộc) lể nghi; có vẻ lễ nghi; theo lễ nghi