Kasser English

rim

/rim/
danh từ
vành (bánh xe); bờ, mép, vành (vật hình tròn); miệng (bát, chum, vại); cạp (nong, nia); gọng (kính)

rim (/rim/, danh từ) nghĩa là vành (bánh xe); bờ, mép, vành (vật hình tròn); miệng (bát, chum, vại); cạp (nong, nia); gọng (kính). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ vành (bánh xe); bờ, mép, vành (vật hình tròn); miệng (bát, chum, vại); cạp (nong, nia); gọng (kính)
    a glass of beer full to the rim – một cốc bia đầy tới miệng
  • động từ vây bọc, viền xung quanh, cạp, làm vành; ngoại vi, mép, biên, cạnh, giới hạn