Kasser English

ridge

/ridʤ/
danh từ
chóp, chỏm, ngọn, đỉnh (núi); nóc (nhà); sống (mũi); dây (đồi, gò); lằn gợn (trên cát)

ridge (/ridʤ/, danh từ) nghĩa là chóp, chỏm, ngọn, đỉnh (núi); nóc (nhà); sống (mũi); dây (đồi, gò); lằn gợn (trên cát). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ chóp, chỏm, ngọn, đỉnh (núi); nóc (nhà); sống (mũi); dây (đồi, gò); lằn gợn (trên cát)
  • động từ vun (đất) thành luống; trồng (cây) thành luống; làm có lằn gợn (trên cát)