Kasser English

rhinoceros

/raiˈnɔsərəs/
danh từ
(động vật học) con tê giác ((viết tắt) rhino)

rhinoceros (/raiˈnɔsərəs/, danh từ) nghĩa là (động vật học) con tê giác ((viết tắt) rhino). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.