Kasser English

revile

/riˈvail/
động từ
chửi rủa, mắng nhiếc, xỉ vả

revile (/riˈvail/, động từ) nghĩa là chửi rủa, mắng nhiếc, xỉ vả. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.