Kasser English

respiratory

/risˈpaiərətəri/
tính từ
(thuộc) sự thở, (thuộc) hô hấp

respiratory (/risˈpaiərətəri/, tính từ) nghĩa là (thuộc) sự thở, (thuộc) hô hấp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.