respectable
/risˈpektəbl/
tính từ
đáng trọng; đáng kính; đứng đắn, đoan trang, chỉnh tề; kha khá, khá lớn, đáng kể
respectable (/risˈpektəbl/, tính từ) nghĩa là đáng trọng; đáng kính; đứng đắn, đoan trang, chỉnh tề; kha khá, khá lớn, đáng kể. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.