resilient
/riˈziliənt/
tính từ
bật nảy; co giân, đàn hồi; sôi nổi; không hay chán nản, không hay nản lòng; có khả năng phục hồi nhanh sức mạnh (thể chất hoặc tinh thần); có sức bật
resilient (/riˈziliənt/, tính từ) nghĩa là bật nảy; co giân, đàn hồi; sôi nổi; không hay chán nản, không hay nản lòng; có khả năng phục hồi nhanh sức mạnh (thể chất hoặc tinh thần); có sức bật. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.
Câu ví dụ với resilient
Communication would be easier, admittedly, but there is a danger that culture becomes uniform. Diversity of language, like diversity in nature, makes societies more resilient.
kə wˈʊd biː ədˈmitidli bʌt ðeə ˈɪz ei ˈdeindʤə ðæt ˈkʌltʃə ˈjuːnifɔːm daiˈvəːsiti ɔv ˈlæɳgwidʤ laik daiˈvəːsiti in ˈneitʃə mɔː riˈziliənt
Phải thừa nhận giao tiếp sẽ dễ hơn, nhưng có nguy cơ văn hoá trở nên đồng nhất. Sự đa dạng ngôn ngữ, như đa dạng trong tự nhiên, khiến xã hội bền vững hơn.