Kasser English

rescue

/ˈreskjuː/
danh từ
sự giải thoát, sự cứu, sự cứu nguy; (pháp lý) sự phong thích không hợp pháp tù nhân; (pháp lý) sự cưỡng đoạt lại (tài sản)

rescue (/ˈreskjuː/, danh từ) nghĩa là sự giải thoát, sự cứu, sự cứu nguy; (pháp lý) sự phong thích không hợp pháp tù nhân; (pháp lý) sự cưỡng đoạt lại (tài sản). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự giải thoát, sự cứu, sự cứu nguy; (pháp lý) sự phong thích không hợp pháp tù nhân; (pháp lý) sự cưỡng đoạt lại (tài sản)
    to go to someone's rescue – đến cứu ai
  • động từ cứu, cứu thoát, cứu nguy; (pháp lý) phóng thích không hợp pháp (tù nhân); (pháp lý) cưỡng đoạt lại (tài sản)
    to rescue someone from death – cứu người nào khỏi chết