Kasser English

replenish

/rɪˈplenɪʃ/
động từ
bổ sung lại (hàng tồn kho)

replenish (/rɪˈplenɪʃ/, động từ) nghĩa là bổ sung lại (hàng tồn kho)., có trong TOEIC 600–800 Bài 7 của Kasser English.

Câu ví dụ với replenish

Can we replenish their stock from the Da Nang warehouse instead?
kæn wiː riˈpleniʃ ðeə stɔk frɔm ðiː dɑː ˈweəhaus inˈsted
Ta có thể bổ sung hàng cho họ từ kho Đà Nẵng thay thế không?