Kasser English

rental

/ˈrentl/
danh từ
tiền cho thuê (nhà, đất); lợi tức cho thuê (nhà đất); lợi tức thu tô (ruộng đất); tiền thuê (nhà đất)

rental (/ˈrentl/, danh từ) nghĩa là tiền cho thuê (nhà, đất); lợi tức cho thuê (nhà đất); lợi tức thu tô (ruộng đất); tiền thuê (nhà đất). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.