Kasser English

render

/ˈrendə/
động từ
trả, trả lại, hoàn lại; dâng, nộp, trao; đưa ra, nêu ra

render (/ˈrendə/, động từ) nghĩa là trả, trả lại, hoàn lại; dâng, nộp, trao; đưa ra, nêu ra. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.